Đây cũng là 1 trong 15 giải pháp trí tuệ nhân tạo (AI) lọt vào vòng sơ khảo của Âu Lạc Grand Prize 2026 trị giá 1 triệu USD.

Onflow Vietnam: Từ số hóa Thành cổ Quảng Trị đến ứng dụng AI trong công nghiệp sáng tạo - Ảnh 1.

Anh Thái Việt Ý, người sáng lập giải pháp Onflow chuyển dữ liệu quét 3D của hiện vật và di tích thành mô hình sử dụng trong bảo tàng số, giáo dục và các sản phẩm nội dung số

Khởi đầu từ lòng biết ơn

Trao đổi với Báo Điện tử Chính phủ, Thái Việt Ý cho biết, khi còn là học sinh THPT, anh cùng nhóm bạn đã thực hiện một dự án đặc biệt: tái hiện Thành cổ Quảng Trị bằng công nghệ thực tế ảo 3D.

Ý tưởng xuất phát từ mong muốn giúp những cựu chiến binh tuổi cao, sức yếu, thân nhân liệt sĩ và những người ở xa có thể trở lại thăm di tích lịch sử mà không nhất thiết phải có mặt trực tiếp.

"Động lực ban đầu là lòng biết ơn và mong muốn sử dụng công nghệ để tri ân lịch sử", Ý nhớ lại.

Từ ý tưởng ấy, nhóm bắt tay xây dựng mô hình số của Thành cổ Quảng Trị. Dự án được triển khai thử nghiệm tại khuôn viên Đại học Huế năm 2023, thu hút hàng trăm người tham gia trải nghiệm.

Với Thái Việt Ý và các cộng sự khi ấy, công nghệ không đơn thuần là công cụ để tạo ra một sản phẩm mới lạ, mà còn là cách thể hiện lòng biết ơn, kết nối quá khứ với hiện tại và đưa những giá trị lịch sử đến gần hơn với cộng đồng.

Thế nhưng, khi bắt tay vào thực hiện, nhóm sớm nhận ra khoảng cách giữa một ý tưởng giàu cảm xúc và khả năng triển khai trên thực tế.

Để tạo ra một mô hình 3D có chất lượng, công việc không chỉ dừng lại ở việc dựng hình. Nhóm phải trải qua nhiều công đoạn như thu thập hình ảnh, đo đạc, xử lý dữ liệu, tái tạo bề mặt và tối ưu kỹ thuật. Mỗi bước đều đòi hỏi thời gian, nhân lực và kiến thức chuyên môn.

Một công trình có thể được thực hiện bằng nỗ lực của một nhóm nhỏ. Nhưng nếu mục tiêu là số hóa hàng trăm, hàng nghìn di tích, hiện vật, cách làm thủ công sẽ nhanh chóng bộc lộ những hạn chế về chi phí, thời gian và khả năng mở rộng.

Chính trải nghiệm này đã đặt ra một câu hỏi lớn hơn: Làm thế nào để không chỉ số hóa được một di tích, mà còn xây dựng được phương pháp giúp quá trình số hóa diễn ra nhanh hơn, hiệu quả hơn và có thể áp dụng trên quy mô lớn?

Onflow Vietnam: Từ số hóa Thành cổ Quảng Trị đến ứng dụng AI trong công nghiệp sáng tạo - Ảnh 2.

Mô hình số hóa hiện trạng cổng Thành cổ Quảng Trị do OnFlow Vietnam thực hiện

Những bước ngoặt từ thực tiễn đến ý tưởng ứng dụng AI

Câu trả lời không đến ngay lập tức. Hành trình tìm kiếm hướng đi mới của nhóm được mở rộng thông qua cơ hội đồng hành cùng các nhà nghiên cứu tại Đại học Fulbright Việt Nam trong các dự án hợp tác với Đại học Columbia (Mỹ) về số hóa phục vụ nghiên cứu Việt Nam.

Tiếp xúc với môi trường nghiên cứu chuyên sâu giúp nhóm nhìn nhận vấn đề ở một góc độ khác. Số hóa không chỉ tạo ra những mô hình 3D đẹp mắt, mà quan trọng hơn là xây dựng được hệ thống dữ liệu có độ chính xác cao, được chuẩn hóa, có nguồn gốc rõ ràng và có khả năng tiếp tục khai thác.

Một mô hình 3D nếu chỉ được lưu trữ như một sản phẩm đơn lẻ sẽ khó phát huy hết giá trị. Ngược lại, khi dữ liệu được tổ chức bài bản, nó có thể trở thành nguồn tài nguyên phục vụ nghiên cứu khoa học, giáo dục, bảo tồn và sản xuất nội dung số.

"Nếu dữ liệu chỉ dừng ở khâu lưu trữ, giá trị dành cho nghiên cứu, giáo dục và công nghiệp sáng tạo sẽ chưa được phát huy đầy đủ", Thái Việt Ý chia sẻ.

Một bước ngoặt khác đến từ quá trình hợp tác với các studio game. Tại đây, nhóm có thêm cơ hội quan sát trực tiếp nhu cầu của ngành công nghiệp sáng tạo, đặc biệt là những khó khăn trong khâu chuẩn bị tài nguyên 3D trước khi bước vào sản xuất.

Đối với các kỹ thuật viên, họa sĩ và lập trình viên, việc xử lý dữ liệu hậu kỳ có thể chiếm một phần đáng kể thời gian làm việc. Những thao tác như làm sạch dữ liệu, tối ưu cấu trúc mô hình, giảm dung lượng, chuẩn hóa định dạng, phân loại và gán nhãn thường lặp đi lặp lại, nhưng lại đòi hỏi nhân sự có chuyên môn.

Từ những trải nghiệm đó, nhóm nhận ra một điểm chung giữa lĩnh vực bảo tồn di sản và sản xuất nội dung số. Đó là cả hai đều cần dữ liệu 3D chất lượng cao, nhưng đang phải đối mặt với những công đoạn xử lý phức tạp, tốn nhiều nguồn lực.

Thay vì tiếp tục thực hiện từng dự án số hóa riêng lẻ, nhóm quyết định chuyển hướng sang phát triển hạ tầng dữ liệu 3D, ứng dụng AI để hỗ trợ tự động hóa những công đoạn tiêu tốn nhiều thời gian và công sức nhất.

Đó cũng là nền tảng hình thành định hướng sản phẩm của Onflow Vietnam.

Onflow Vietnam: Từ số hóa Thành cổ Quảng Trị đến ứng dụng AI trong công nghiệp sáng tạo - Ảnh 3.

Dự án Số hoá VR thành cổ Quảng Trị được triển khai thử nghiệm ở khuôn viên Đại học Huế năm 2023 với hàng trăm người tham gia trải nghiệm

Từ những công đoạn thủ công đến quy trình xử lý có AI hỗ trợ

Điểm khác biệt mà Onflow hướng đến không nằm ở việc thay thế hoàn toàn con người bằng AI, mà là phân chia lại công việc giữa con người và công nghệ.

Trong quy trình xử lý 3D truyền thống, sau khi thu thập dữ liệu, kỹ thuật viên phải trực tiếp thực hiện nhiều bước hậu kỳ. Tùy thuộc vào độ phức tạp của mô hình, quá trình này có thể kéo dài hàng tuần, thậm chí hàng tháng, đồng thời cần nhân sự có chuyên môn sâu.

Onflow tập trung ứng dụng AI vào những công đoạn có thể chuẩn hóa và tự động hóa, đặc biệt là tối ưu kỹ thuật mô hình, phân loại và gán nhãn dữ liệu. Qua đó, hệ thống hướng đến giảm các thao tác lặp lại, giúp tiết kiệm nhiều thời gian, để tập trung cho những công việc cần tư duy chuyên môn, đánh giá và sáng tạo.

Theo định hướng phát triển của đội ngũ, một số công đoạn xử lý phù hợp có thể được rút ngắn từ hàng tuần xuống còn vài phút. Tuy nhiên, đây là mục tiêu đối với các tác vụ hậu kỳ nhất định, không phải thời gian hoàn thành toàn bộ quá trình số hóa một di tích. Những công việc như thu thập dữ liệu thực địa, bổ sung phần thông tin còn thiếu và thẩm định độ chính xác vẫn cần sự tham gia của con người. Đây là cách tiếp cận có ý nghĩa thực tế đối với nhiều nhóm người dùng.

Với kỹ thuật viên 3D, AI có thể giảm bớt những thao tác kỹ thuật lặp đi lặp lại. Với các studio game và phim ảnh, dữ liệu được chuẩn hóa sẽ giúp rút ngắn khâu chuẩn bị tài nguyên trước sản xuất. Còn với các đơn vị bảo tồn, nghiên cứu, công nghệ có thể góp phần giảm rào cản kỹ thuật khi chuyển dữ liệu thu thập được thành tài nguyên số có khả năng khai thác lâu dài.

Điều quan trọng là Onflow không xem tốc độ xử lý đơn thuần là thước đo duy nhất của sản phẩm. Hiệu quả cần được đánh giá bằng những tiêu chí cụ thể như thời gian xử lý trước và sau khi ứng dụng AI, số giờ công, chi phí nhân sự và tỷ lệ mô hình đáp ứng tiêu chuẩn ngay từ lần xử lý đầu tiên.

Đây cũng là những chỉ số đội ngũ đang hướng tới ghi nhận trong quá trình hoàn thiện và mở rộng giải pháp.

Onflow Vietnam: Từ số hóa Thành cổ Quảng Trị đến ứng dụng AI trong công nghiệp sáng tạo - Ảnh 4.

Nền tảng thư viện dữ liệu mở SaaS Platform dành cho Lập trình viên, nhà nghiên cứu và công chúng

Không để AI làm sai lệch giá trị di sản

Một trong những bài toán khó nhất mà Onflow phải giải quyết không chỉ nằm ở thuật toán, mà còn ở yêu cầu bảo đảm tính xác thực của dữ liệu.

Theo Thái Việt Ý, đối với di sản văn hóa, một mô hình 3D trông chân thực chưa chắc đã phản ánh chính xác hiện vật hoặc công trình nguyên bản. Nếu AI tự tạo ra những chi tiết không có căn cứ, sản phẩm có thể vô tình làm sai lệch thông tin về kiến trúc, lịch sử và bản sắc văn hóa.

Chẳng hạn, khi dữ liệu quét một bức tường bị thiếu do góc chụp không bao quát toàn bộ bề mặt, AI có thể hỗ trợ xử lý phần dữ liệu hiện có. Nhưng nếu khu vực bị khuất chứa một chi tiết kiến trúc chưa được ghi nhận, công nghệ không thể tự quyết định hình dạng nguyên bản của chi tiết đó.

Vì vậy, Onflow xác định rõ ranh giới giữa tự động hóa kỹ thuật và xác lập nội dung lịch sử. AI có thể hỗ trợ tối ưu cấu trúc mô hình, chuẩn hóa định dạng, xử lý dữ liệu bề mặt và phân loại thông tin. Nhưng việc xác định tính xác thực của các chi tiết kiến trúc, kích thước và dấu tích lịch sử phải dựa trên tư liệu, khảo sát thực tế và sự thẩm định của chuyên gia.

Những dữ liệu còn thiếu cần được bổ sung thông qua khảo sát thực địa, đối chiếu ảnh tư liệu, bản vẽ và hồ sơ lịch sử. Các nhà nghiên cứu, chuyên gia bảo tồn cần tham gia thẩm định trước khi mô hình được sử dụng cho những mục đích đòi hỏi độ chính xác cao.

Cùng với đó, đội ngũ chú trọng chuẩn hóa thông tin đi kèm mỗi tài nguyên 3D, bao gồm nguồn gốc, thông số đo đạc và bối cảnh lịch sử phù hợp.

Cách làm này không chỉ nhằm bảo đảm chất lượng sản phẩm mà còn liên quan trực tiếp đến vấn đề chủ quyền dữ liệu văn hóa. Khi dữ liệu di sản Việt Nam được thu thập, chuẩn hóa và gắn nhãn đầy đủ, chúng ta sẽ có thêm cơ sở để bảo vệ tính xác thực, hạn chế nguy cơ AI diễn giải sai lịch sử và chủ động hơn trong việc khai thác nguồn tài nguyên văn hóa của mình.

Từ sản phẩm công nghệ đến giá trị dành cho cộng đồng

Nếu điểm xuất phát của Onflow là mong muốn giúp mọi người tiếp cận di sản thuận tiện hơn, thì đích đến mà đội ngũ hướng tới cũng không dừng lại ở việc phát triển một công cụ xử lý dữ liệu.

Giá trị của hệ thống dữ liệu 3D được kỳ vọng sẽ mở rộng đến nhiều lĩnh vực khác nhau.

Đối với bảo tàng và các đơn vị quản lý di tích, mô hình 3D có thể hỗ trợ lưu trữ số, tra cứu, quan sát hiện vật từ nhiều góc độ và xây dựng trải nghiệm trưng bày trực tuyến. Trong những trường hợp đáp ứng yêu cầu chuyên môn, dữ liệu còn có thể trở thành nguồn tham khảo cho hoạt động nghiên cứu bảo tồn và phục dựng.

Trong giáo dục, tài nguyên 3D mở ra cách tiếp cận lịch sử trực quan hơn. Thay vì chỉ quan sát hình ảnh hai chiều hoặc đọc tư liệu, học sinh, sinh viên có thể tiếp cận các chi tiết của hiện vật, công trình trong không gian số. Những giá trị lịch sử nhờ đó có thêm cơ hội đến gần thế hệ trẻ.

Với các doanh nghiệp sáng tạo, thư viện tài nguyên 3D được chuẩn hóa có thể giúp giảm thời gian chuẩn bị dữ liệu, tạo điều kiện để lập trình viên, họa sĩ tập trung vào phát triển nội dung. Một tài nguyên sau khi được số hóa và quản lý phù hợp cũng có thể phục vụ nhiều mục đích như nghiên cứu, giáo dục, trưng bày trực tuyến và sản xuất nội dung số.

Onflow định hướng phát triển mô hình kết hợp nền tảng phần mềm theo mô hình dịch vụ (SaaS), công cụ AI và thư viện tài nguyên 3D. Đối tượng hướng tới không chỉ là doanh nghiệp game, phim ảnh, nhà phát triển nội dung số, mà còn có các đơn vị bảo tồn, giáo dục và nghiên cứu.

Đáng chú ý, đội ngũ cũng đặt ra yêu cầu về quyền sử dụng, sở hữu trí tuệ và cơ chế chia sẻ lợi ích với đơn vị quản lý dữ liệu. Bởi không phải mọi dữ liệu di sản đều có thể công khai hoặc thương mại hóa theo cùng một cách. Việc khai thác cần tôn trọng quyền quản lý và những yêu cầu riêng trong công tác bảo tồn.

Ở thời điểm hiện tại, Onflow vẫn đang trong quá trình hoàn thiện giải pháp và xây dựng cơ sở đánh giá hiệu quả. Những số liệu tổng hợp về số lượng người dùng, cơ sở giáo dục sử dụng, số hiện vật được xử lý bằng AI hay giá trị kinh tế tạo ra chưa được xác lập đầy đủ. Vì vậy, hiệu quả xã hội và thương mại của sản phẩm cần tiếp tục được kiểm chứng thông qua quá trình triển khai thực tế.

Dẫu vậy, hướng đi mà nhóm lựa chọn cho thấy một cách tiếp cận đáng chú ý: công nghệ không chỉ tạo ra sản phẩm mới, mà còn có thể giúp những nguồn dữ liệu đã được đầu tư thu thập phát huy giá trị lâu dài hơn.

Khát vọng xây dựng hạ tầng dữ liệu 3D mang dấu ấn Việt Nam

Trong chặng đường tiếp theo, Onflow đặt mục tiêu hoàn thiện các thuật toán AI chuyên sâu, mở rộng hợp tác với các đơn vị nghiên cứu và studio sáng tạo, từng bước chuyển từ xử lý những công trình riêng lẻ sang quy trình có thể áp dụng cho nhiều loại tài nguyên và quy mô dự án lớn hơn.

Trong 3-5 năm tới, đội ngũ mong muốn nâng cao năng lực triển khai tại Việt Nam, xây dựng hạ tầng dữ liệu 3D có tiêu chuẩn cao, kết hợp công cụ xử lý tự động với thư viện tài nguyên có nguồn gốc và thông tin rõ ràng. Xa hơn, trong tầm nhìn 5-10 năm, Onflow kỳ vọng mở rộng hệ sinh thái ra khu vực châu Á - Thái Bình Dương thông qua hợp tác với doanh nghiệp công nghệ, đơn vị nghiên cứu và nhà sản xuất nội dung số.

Để hiện thực hóa khát vọng đó, bài toán quan trọng trước mắt vẫn là chứng minh hiệu quả bằng những kết quả có thể đo lường: thời gian xử lý thực tế, chi phí trước và sau khi ứng dụng AI, số lượng tài nguyên đạt tiêu chuẩn và mức độ tích hợp vào quy trình làm việc của đối tác.

Đội ngũ tin rằng lợi thế của Onflow nằm ở sự kết hợp giữa năng lực công nghệ, hiểu biết về dữ liệu văn hóa Việt Nam và khả năng nhận diện những nhu cầu thực tế của ngành công nghiệp sáng tạo. Thay vì cạnh tranh trực diện với mọi công cụ quốc tế, sản phẩm tập trung giải quyết những vấn đề cụ thể mà người dùng đang gặp phải.

Nhìn lại hành trình từ dự án thực tế ảo 3D Thành cổ Quảng Trị đến giải pháp AI, có thể thấy sự chuyển đổi quan trọng nhất không đơn thuần là thay đổi công nghệ, mà là thay đổi cách nhìn về giá trị của dữ liệu.

Từ mong muốn giúp những người không thể trực tiếp đến thăm một di tích vẫn có cơ hội tiếp cận lịch sử, nhóm sáng lập dần nhận ra rằng, để di sản được lưu giữ và lan tỏa bền vững trong không gian số, cần nhiều hơn những mô hình 3D riêng lẻ. Cần một hệ thống có khả năng tạo lập, chuẩn hóa, quản lý và khai thác dữ liệu hiệu quả.

Với Onflow, AI không phải đích đến cuối cùng, mà là công cụ để giải phóng sức lao động, nâng cao năng lực sáng tạo và mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức. Xa hơn câu chuyện kinh doanh, khát vọng của đội ngũ là góp phần giúp các startup, nhóm sáng tạo Việt Nam tiếp cận nguồn tài nguyên tốt hơn, giảm những công việc kỹ thuật lặp lại và dành nhiều nguồn lực hơn cho các sản phẩm có hàm lượng chất xám cao.

"Chúng tôi kỳ vọng công nghệ do người Việt phát triển sẽ từng bước chứng minh được hiệu quả trong thực tế, đồng thời góp phần bảo vệ và lan tỏa bản sắc văn hóa Việt Nam trong không gian số", Thái Việt Ý chia sẻ về hành trình phía trước.

Hiền Minh


Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ (đăng ngày 31/10/2026)